Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động Hanon K1160

  • Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động Hanon K1160 Automatic Kjeldahl Protein/Nitrogen Analyzer là một giải pháp phân tích nitơ/protein tự động toàn diện — hội tụ các ưu điểm về:
  • Tự động hóa cao, tiết kiệm thời gian và nhân lực.
  • Độ chính xác và tái lập cao, hỗ trợ kết quả khoa học đáng tin cậy.
  • Giao diện thân thiện và quản lý dữ liệu thông minh.
  • Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ thực phẩm tới môi trường.
  • Với những tính năng và ứng dụng đa dạng, K1160 phù hợp cho các phòng thí nghiệm kiểm định, nghiên cứu, sản xuất và giáo dục, là một công cụ quan trọng trong phân tích chất lượng nguyên liệu và sản phẩm.

Tính năng sản phẩm

Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động

Hanon K1160 Automatic Kjeldahl Protein / Nitrogen Analyzer 

Model: K1160

Hãng: Hanon – China

Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động Hanon K1160

Hanon K1160 Automatic Kjeldahl Protein / Nitrogen Analyzer — một thiết bị phân tích đạm/nitơ tự động hiện đại được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm phân tích hóa học, kiểm định thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, đất nông nghiệp và nhiều ứng dụng khác.
Giới thiệu chung về Hanon K1160

  • Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động Hanon K1160 Automatic Kjeldahl Protein / Nitrogen Analyzer là hệ thống máy phân tích nitơ và protein theo phương pháp Kjeldahl được tự động hóa hoàn toàn, được sản xuất bởi Hanon — một thương hiệu thiết bị phân tích khoa học từ Trung Quốc. Thiết bị này được thiết kế để thực hiện các phép đo đạm (protein) hoặc nitơ trong mẫu một cách nhanh chóng, chính xác, với khả năng xử lý hàng loạt mẫu mà không cần giám sát thủ công liên tục.

  • Trong nghiên cứu hay công nghiệp hiện đại, việc xác định hàm lượng nitơ/protein là cực kỳ quan trọng — từ kiểm định chất lượng thực phẩm tới phân tích đất trồng trọt. K1160 ra đời nhằm thay thế các phương pháp thủ công lâu và dễ sai số bằng một thiết bị tự động, thông minh và hiệu quả cao.

Phương pháp phân tích Kjeldahl — Nền tảng hoạt động của Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động K1160

Phương pháp Kjeldahl là một quy trình chuẩn trong phân tích hóa học để xác định lượng nitơ trong mẫu (từ đó suy ra lượng protein). Quy trình này bao gồm ba bước chính:

  • Phá mẫu (Digestion) — mẫu được xử lý với acid mạnh để chuyển nitơ trong mẫu thành dạng amoni (NH₄⁺).
  • Chưng cất (Distillation) — amoni được giải phóng và tách ra khỏi mẫu dưới dạng khí và đưa vào bình nhận.
  • Chuẩn độ (Titration) — lượng amoni trong dung dịch nhận được được xác định bằng chuẩn độ axit/bazo để tính ra hàm lượng nitơ/protein.

Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động K1160 tích hợp toàn bộ các bước này trong một thiết bị với kiểm soát tự động, cho phép phân tích nhanh hơn, chính xác hơn và ít phụ thuộc vào thao tác thủ công của người dùng.

Tính năng:

  • Tự động hóa hoàn toàn: Thực hiện tự động các bước chưng cất, chuẩn độ, tự kiểm tra lỗi, tính toán, in kết quả và xử lý chất thải. Thiết bị có thể kết hợp với bộ lấy mẫu tự động 24 vị trí, cho phép vận hành không cần giám sát, giúp toàn bộ quá trình thí nghiệm trở nên đơn giản và hiệu quả.
  • Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 và GMP: Tích hợp các chức năng quản lý phân quyền, quản lý tài khoản, audit trail (theo dõi truy vết), kiểm soát thời hạn mật khẩu và bảo vệ chỉnh sửa dữ liệu, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý và bảo mật dữ liệu trong phòng thí nghiệm.
  • Độ chính xác cao: Độ chính xác của burette có thể điều chỉnh từ 0,2 đến 1 µL/bước, đảm bảo kết quả phân tích ổn định và đáng tin cậy.
  • K1160 sử dụng bộ ngưng tụ kim loại thế hệ mới, hiệu suất ngưng tụ cực cao, giúp tiết kiệm đến 50% lượng nước so với các hệ thống truyền thống.
  • Bộ lấy mẫu tự động 24 vị trí với quy trình xử lý hoàn toàn lập trình sẵn, không cần giám sát thủ công, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân sự.
  • Chưng cất và chuẩn độ theo thời gian thực, kết hợp công nghệ chuẩn độ tốc độ biến thiên, giúp giảm thời gian thí nghiệm lên đến 30%.

Thông số kỹ thuật / Đặc điểm kỹ thuật:

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động Hanon K1160, tổng hợp từ nhiều nguồn sản phẩm công bố:

  • Phạm vi đo lường nitơ: từ 0.1 mg đến 240 mg N — phù hợp với nhiều loại mẫu khác nhau từ mẫu thực phẩm tới đất.
  • Thời gian phân tích: ~3–8 phút/mẫu, giúp thực hiện phân tích nhanh chóng và hiệu quả.
  • Khả năng tái lập (RSD): ±0.5% — đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao.
  • Tỷ lệ thu hồi: ≥99.5% — chứng tỏ hiệu suất cao trong thu hồi nitơ/phân tích.
  • Thể tích burette: 1.0 µL/paso, tùy chọn 0.2 µL hoặc 0.4 µL để phù hợp với mức độ chính xác yêu cầu.
  • Dung tích mẫu: rắn ≤ 5 g/mẫu, lỏng ≤ 20 mL/mẫu — phù hợp với nhiều loại kích thước mẫu.
  • Dung lượng lưu trữ dữ liệu: lên đến 1 triệu điểm dữ liệu, thuận tiện cho phân tích định kỳ và xuất dữ liệu.
  • Nguồn điện: 220 VAC ± 10%, 50 Hz; công suất tiêu thụ: 2 kW.
  • Kích thước: 460 × 360 × 725 mm; trọng lượng: ~38 kg cho phần máy chính.
  • Ứng dụng công nghệ chuẩn độ chưng cất bên hông kết hợp chuẩn độ tốc độ biến thiên, giúp rút ngắn thời gian thí nghiệm xuống còn khoảng 1/3 so với phương pháp truyền thống.
  • Hệ điều hành Android thế hệ mới, dễ sử dụng, hiệu năng mạnh mẽ, trang bị màn hình cảm ứng màu HD 10 inch, cho phép kiểm soát toàn bộ quá trình thí nghiệm theo thời gian thực.
  • Chức năng kiểm tra theo lô (batch testing) giúp thao tác phân tích nhiều mẫu trở nên đơn giản, thuận tiện và giảm đáng kể thời gian thử nghiệm.
  • Giám sát nhiệt độ nước ngưng đầu ra theo thời gian thực, đảm bảo mẫu được ngưng tụ hoàn toàn, từ đó đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy.
  • Chức năng phân cấp quyền truy cập, cho phép quản lý truy xuất và truy vết dữ liệu, đáp ứng yêu cầu của GMP và FDA 21 CFR Part 11.
  • Mô-đun chuẩn độ riêng biệt dùng để chuẩn độ dung dịch nhận, giúp kết quả chuẩn độ chính xác hơn và độ phân giải cao hơn.
  • Biểu đồ chuẩn độ hiển thị trực tuyến toàn bộ quá trình thí nghiệm theo thời gian thực; phương pháp thử có thể điều chỉnh ngay trong quá trình chạy nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu quả phân tích.
  • Bộ lấy mẫu tự động tối đa 24 vị trí; bộ autosampler K1124 không cần nguồn điện riêng và được kết nối trực tiếp với máy phân tích Kjeldahl tự động K1160, giúp toàn bộ hệ thống tiết kiệm năng lượng hơn.
  • Cổng nạp mẫu 24 bit, trong đó vị trí làm sạch được tách biệt hoàn toàn với vị trí thử nghiệm, loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình chưng cất.
  • Bình chứa dung môi dung tích siêu lớn, đáp ứng tối đa 500 phép phân tích chỉ với một lần nạp, giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của phòng thí nghiệm.
  • Báo cáo kết quả phân tích có thể tùy chỉnh, xuất dưới dạng PDF hoặc in trực tiếp.
  • Dữ liệu khối lượng mẫu từ cân phân tích có thể truyền trực tiếp vào K1160 để xử lý và tính toán (với các model cân được chỉ định).
  • Cảm biến màu có thể hiệu chỉnh theo mô hình RGB, tuân thủ các tiêu chuẩn AOAC, ISO, PA, USP…, đảm bảo độ chính xác và khả năng tương thích tiêu chuẩn quốc tế.

Bộ lấy mẫu tự động (Auto Sampler — tùy chọn)

  • Hệ thống có thể được kết nối với bộ lấy mẫu tự động K1124:
  • Số lượng mẫu/lô: 24 mẫu.
  • Tốc độ rotor: ≥0.04 r/s.
  • Tốc độ lấy mẫu: ≥40 mm/s.
  • Dung tích bình chứa: 4 × 15 L.
  • Nguồn điện: 24 V DC; trọng lượng: ~80 kg (khi kèm bộ lấy mẫu).

Thông số kỹ thuật Thiết bị phân tích đạm / nitơ tự động

🚀 Tính năng và công nghệ tích hợp
Tự động hóa toàn bộ quy trình

  • K1160 không chỉ hỗ trợ một vài bước mà tích hợp hoàn toàn các bước chưng cất, chuẩn độ, tính toán, in ấn và xử lý chất thải một cách tự động. Điều này giúp giảm sai số thao tác thủ công, rút ngắn thời gian phân tích và tối ưu năng suất phòng thí nghiệm.

Hệ điều hành và giao diện thông minh

  • Một số mô tả sản phẩm nâng cấp cho biết thiết bị sử dụng hệ điều hành Android với màn hình cảm ứng màu lớn, cho phép:
  • Theo dõi quá trình phân tích theo thời gian thực.
  • Chỉnh sửa phương pháp phân tích trực tiếp trên màn hình.
  • Xem và xuất báo cáo ngay trên thiết bị dưới dạng PDF hoặc in trực tiếp.

📋 Quản lý dữ liệu và tuân thủ theo tiêu chuẩn

Các tính năng quản lý dữ liệu nâng cao như:

  • Quản lý tài khoản & quyền truy cập.
  • Theo dõi kiểm toán (audit trail).
  • Bảo vệ mật khẩu và bảo mật chỉnh sửa.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn như FDA 21 CFR Part 11 và GMP.
  • Tính năng này đặc biệt quan trọng đối với các phòng thí nghiệm yêu cầu bảo mật dữ liệu và truy xuất quy trình kiểm tra, ví dụ trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm hoặc chứng nhận kiểm định.

💧 Tiết kiệm nước & hiệu suất ngưng tụ

  • K1160 áp dụng đơn vị ngưng tụ bằng kim loại hiệu suất cao, giúp giảm tới 50% lượng nước tiêu thụ trong quá trình chưng cất mà vẫn duy trì hiệu quả ngưng tụ tối ưu — đặc biệt hữu ích trong các phòng thí nghiệm phải vận hành liên tục.

Ứng dụng thực tế của Hanon K1160
+ Ngành thực phẩm

  • K1160 được sử dụng rộng rãi để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm như thịt, sữa, bột, ngũ cốc, sản phẩm chế biến sẵn, v.v. Đây là bước quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo giá trị dinh dưỡng đúng yêu cầu tiêu chuẩn.

+ Ngành thức ăn chăn nuôi

  • Đối với thức ăn gia súc và thủy sản, việc đo nitơ/protein là bước then chốt trong thiết kế thành phần thức ăn tối ưu — vừa đảm bảo dinh dưỡng, vừa kiểm soát chi phí sản xuất.

+ Nông nghiệp và đất trồng trọt

  • Xác định nitơ trong mẫu đất giúp đánh giá khả năng sinh trưởng và nhu cầu bổ sung phân bón, từ đó giúp tối ưu hóa canh tác và bảo vệ môi trường.

+ Nghiên cứu khoa học & giáo dục

  • Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu hóa học, môi trường hoặc dược phẩm, thiết bị giúp các nhà nghiên cứu thực hiện phép thử với độ chính xác cao, dữ liệu có thể lưu trữ và theo dõi dễ dàng.

+ Kiểm tra chất lượng & giám sát môi trường

  • Hàm lượng nitơ trong nước thải, nước môi trường hay mẫu khí thải có thể phản ánh các vấn đề ô nhiễm, giúp cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp xử lý hiệu quả.

Lợi ích và giá trị mang lại
+ Tăng năng suất & giảm thời gian

  • Với thời gian phân tích chỉ 3—8 phút/mẫu và khả năng xử lý nhiều mẫu đồng thời (với autosampler), thiết bị giúp nâng cao thông lượng xét nghiệm, rất phù hợp với các trung tâm kiểm nghiệm bận rộn.

+ Tăng độ chính xác & giảm sai số

  • Việc tự động hóa chưng cất và chuẩn độ giúp giảm sai số do thao tác thủ công, mang lại kết quả ổn định và lặp lại.

+ Dữ liệu quản lý & tuân thủ tiêu chuẩn

  • Khả năng ghi nhớ và quản lý dữ liệu lớn kết hợp với các chức năng bảo mật theo tiêu chuẩn quốc tế giúp phòng thí nghiệm dễ dàng tuân thủ các yêu cầu chất lượng — điều rất quan trọng trong chứng nhận ISO hoặc kiểm định cấp cao.

+ Hiệu quả về nguồn lực

  • Tự động hóa giúp giảm nhu cầu giám sát thủ công và tối ưu chi phí nhân lực, còn việc giảm tiêu thụ nước giúp tiết kiệm tài nguyên vận hành.

Các lưu ý khi sử dụng

Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ thiết bị, cần lưu ý:

  • Đặt thiết bị trên bề mặt bằng phẳng, ổn định và thông thoáng, tránh rung động mạnh.
  • Bảo trì định kỳ các bộ phận nhanh mòn như ống burette, ống dẫn và bộ ngưng tụ.
  • Tuân thủ quy trình vận hành theo hướng dẫn nhà sản xuất, đặc biệt với việc sử dụng chương trình điều khiển và phần mềm đi kèm.
  • Đảm bảo nguồn nước cấp cho ngưng tụ sạch và ổn định, nhằm tối ưu hiệu suất thiết bị.
  • Những lưu ý này giúp máy hoạt động bền bỉ, dữ liệu chính xác và giảm chi phí sửa chữa không cần thiết. Tuy nhiên, từng chi tiết và quy trình cụ thể sẽ được hướng dẫn chi tiết trong tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị.