Máy phân tích kích thước hạt Linkoptik LT2200E Particle Size Analyzer

Máy phân tích kích thước hạt Linkoptik LT2200E Particle Size Analyzer là một giải pháp mạnh mẽ cho các nhu cầu đo kích thước hạt trong nghiên cứu và sản xuất. Với nguyên lý tán xạ laser tiên tiến, phạm vi đo rộng, tốc độ xử lý nhanh, và độ chính xác cao, LT2200E giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu rõ hơn về các tính chất hạt – yếu tố quyết định trong nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.

Tính năng sản phẩm

Máy phân tích kích thước hạt

(Particle Size Analyzer)

Model: Linkoptik LT2200E 

Hãng: Linkoptik – China

Máy phân tích kích thước hạt LT2200E Particle size analyzer

Máy phân tích kích thước hạt Linkoptik LT2200E Particle Size Analyzer (Thiết bị phân tích kích thước hạt) — một thiết bị phân tích hạt dựa trên nguyên lý laser diffraction hiện đại, ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng sản phẩm. 

Tổng Quan Về Máy phân tích kích thước hạt Linkoptik LT2200E Particle Size Analyzer
  • Máy phân tích kích thước hạt Linkoptik LT2200E Particle Size Analyzer là một hệ thống phân tích kích thước hạt tiên tiến, sử dụng nguyên lý tán xạ ánh sáng laser để đo và phân bố kích thước hạt trong phạm vi rộng. Hệ thống được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu phân tích kích thước hạt trong các ngành công nghiệp hiện đại như dược phẩm, hóa chất, khoáng sản, vật liệu xây dựng, sơn phủ, cao su – nhựa, điện tử và nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác.
  • LT2200E nổi bật với khả năng đo linh hoạt từ hạt siêu nhỏ (submicron) đến hạt kích thước lớn lên đến ~1200 μm, xử lý cả mẫu ướt và khô, và phù hợp cho cả kiểm soát sản xuất lẫn nghiên cứu phát triển sản phẩm.
  • Thiết kế của LT2200E dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ISO 13320 đối với phương pháp đo kích thước hạt bằng laser diffraction, đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại trong các phép phân tích chất lượng cao.
Nguyên Lý Hoạt Động Của LT2200E
  • Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý Laser Diffraction (tán xạ laser) – đây là phương pháp được công nhận rộng rãi trong phân tích kích thước hạt, chất lượng cao hơn so với nhiều kỹ thuật khác nhờ khả năng đo phạm vi rộng và không phụ thuộc vào hình dạng hạt.
Nguyên Lý Tán Xạ Laser
  • Khi một chùm tia laser đi qua một quầng mẫu có hạt phân tán, ánh sáng sẽ bị phân tán ở các góc khác nhau – góc nhỏ tương ứng với hạt lớn, góc lớn tương ứng với hạt nhỏ. Nhờ hệ thống mảng cảm biến góc rộng được thiết kế thông minh, LT2200E có thể thu nhận tín hiệu tán xạ khắp dải góc, từ đó sử dụng thuật toán ngược (inverse algorithm) để tính toán ra “phân bố kích thước hạt” của mẫu.
Lợi Ích Của Nguyên Lý
  • Phân bố kích thước được tính toán theo lý thuyết Mie hoàn chỉnh và Fraunhofer, đảm bảo độ chính xác cao.
  • Có thể đo được cả hạt nhỏ (submicron) tới hạt lớn (mm) trong một lần đo.
  • Phục vụ đa dạng mẫu: bột khô, dung dịch huyền phù, keo, nhũ tương,…
Thiết Kế và Tính Năng Nổi Bật
  • Máy phân tích kích thước hạt LT2200E nổi bật bởi thiết kế hiện đại, được trang bị các tính năng kỹ thuật tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của phép phân tích.
  • Hệ Thống Quang Học Thông Minh: Nguồn sáng laser trạng thái rắn (solid-state) 638nm với công suất tối đa ~20mW, có hệ thống ổn định nhiệt độ tự động.
  • Mảng detector góc rộng (large angle detector array) cho phép thu nhận tín hiệu tán xạ trong một phạm vi rộng, không có vùng chết (no dead detection zone) trong góc thu nhận.
  • Bộ lọc không gian (spatial filter) và phân cực (polarization) kết hợp công nghệ sợi quang đem lại tín hiệu sạch và ổn định.
  • Hệ thống căn chỉnh quang học tự động (smart rapid alignment) giúp tối ưu vị trí mẫu và laser trước mỗi phép đo, giảm thời gian chuẩn bị mẫu.
  • Tốc Độ Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu: LT2200E có tốc độ thu thập dữ liệu lên đến 20kHz, cho phép thiết bị thu nhận tín hiệu cực nhanh ngay cả với mẫu phân tán rộng và nhiều kích thước khác nhau.
  • Phạm Vi Đo Không Cần Thay Lens: Một trong những ưu điểm lớn của LT2200E là phạm vi đo rộng từ 0.1 μm đến 1200 μm mà không yêu cầu thay đổi ống kính (lens) hay hiệu chuẩn giữa các lần đo – điều này giúp giảm thời gian vận hành và sai số kỹ thuật do thay lens.
Tính Năng Kỹ Thuật
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ISO13320, tiêu chuẩn quốc tế cho thiết bị phân tích kích thước hạt dùng laser diffraction.
  • Thuật toán đảo ngược và kỹ thuật tự thích ứng được cải tiến giúp tính toán phân bố kích thước hạt chính xác hơn, độ nhạy cao và phân giải tốt hơn.
  • Sửa lỗi bất thường trong nhiễu xạ Airy Disk (ACAD correction) giúp cải thiện độ chính xác trong vùng có kích thước hạt tồn tại nhiễu xạ phức tạp.
  • Cảm biến kiểm soát mức phân tán liên tục, đảm bảo môi trường phân tán tối ưu trong quá trình đo.
  • Nguyên lý đo:  Laser light scattering
  • Phân tích: Mie Theory & Fraunhofer
  • Phạm vi kích thước: 0.1 μm – 1200 μm, không thay lens
  • Tốc độ thu thập dữ liệu Lên đến 20 kHz
  • Thời gian đo tiêu chuẩn < 10 giây
  • Độ chính xác < 0.6% (tiêu chuẩn latex NIST)
  • Độ lặp lại < 0.5% (phụ thuộc mẫu & chuẩn bị)
  • Kích thước hệ thống quang ~670 × 275 × 320 mm
  • Khối lượng ≈ 25–30 kg
  • Nguồn sáng 638 nm solid-state laser
  • Chuẩn đo lường ISO 13320
Quy Trình Vận Hành và Phân Tích
  • Để đạt được kết quả chính xác, vận hành LT2200E cần tuân thủ các bước chuẩn như sau:
Chuẩn Bị Mẫu
  • Đối với mẫu ướt: Chuẩn bị bằng cách phân tán trong dung dịch thích hợp (nước, dung môi) với việc loại bỏ bọt khí và kết tụ hạt.
  • Đối với mẫu khô: Phải đảm bảo mẫu không kết dính, khô đều và có độ phân tán tốt trước khi đưa vào buồng đo.
Nhiều đại lý và ứng dụng thực tế sử dụng hệ thống phân tán ướt (Hydrolink) hoặc phân tán khô (Aerolink) để chuẩn bị mẫu tối ưu, đặc biệt với những mẫu khó phân tán hoặc kết tụ mạnh.
Thiết lập Thông Số Đo
  • Chọn phương pháp phân tích phù hợp (Mie/Fraunhofer).
  • Điều chỉnh mức phân tán và độ che khuất phù hợp để tránh tín hiệu quá mạnh hay quá yếu.
  • Căn chỉnh laser và detector tự động nhờ hệ thống tích hợp.
Thực Hiện Đo và Phân Tích Dữ Liệu
  • Bắt đầu quá trình đo và theo dõi tín hiệu phân tán thời gian thực.
  • Hệ thống sẽ thu dữ liệu và sử dụng thuật toán ngược để tính và hiển thị phân bố kích thước hạt.
  • Xuất báo cáo phân bố dưới dạng đồ thị và bảng dữ liệu phân bố theo volume hay số lượng.
Báo Cáo và Đánh Giá Kết Quả
  • Báo cáo có thể bao gồm Dv10, Dv50, Dv90, độ hẹp của phân bố, đồ thị phân bố theo volume hay số lượng…
  • Các chỉ số này rất quan trọng trong kiểm soát quy trình sản xuất và đảm bảo tính nhất quán sản phẩm.
Ứng Dụng Của Máy phân tích kích thước hạt LT2200E Trong Thực Tế

Thiết bị LT2200E được sử dụng rộng rãi trong các ngành và lĩnh vực sau:

  • Dược Phẩm: Phân tích kích thước hạt nguyên liệu dược, giúp tối ưu hoá hòa tan, sinh khả dụng và chất lượng sản phẩm. Kiểm soát kích thước hạt trong bột dược phẩm đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định và hiệu suất của thuốc.
  • Hóa Chất & Sơn PhủĐo kích thước hạt bột khoáng, pigment, chất độn giúp đảm bảo màu sắc, độ phủ và hiệu năng sản phẩm.
  • Vật Liệu Nâng Cao: Trong sản xuất cao su, nhựa, vật liệu composite, kích thước hạt ảnh hưởng tới độ bền, cơ tính và tính năng sản phẩm.
  • Thức Ăn & Dinh DưỡngPhân tích kích thước bột thực phẩm, nguyên liệu giúp kiểm soát cảm quan và hiệu suất xử lý.
  • Ngành Điện TửĐo kích thước hạt trong bột ceramic, chất bán dẫn giúp đảm bảo độ đồng nhất và điện tính phù hợp yêu cầu sản xuất.
Ứng dụng trên đều tận dụng lợi thế của phương pháp tán xạ laser, cho phép đo nhanh, chính xác và hiệu quả với mẫu phức tạp.
Ưu Điểm Nổi Bật Khi So Sánh Với Các Giải Pháp Khác: 
So với các kỹ thuật phân tích kích thước hạt truyền thống như sieving, microscopy hay dynamic light scattering (DLS), LT2200E có những lợi thế:
  • Phạm vi đo rộng từ submicron đến mm.
  • Không yêu cầu thay đổi optics giữa các lần đo.
  • Đo nhanh (< 10 giây) với tốc độ thu thập dữ liệu cao.
  • Độ chính xác và lặp lại cao nhờ thuật toán và hệ thống quang học tối ưu.
  • Phù hợp cho cả mẫu ướt và khô.
Lựa Chọn Thiết Bị và Tùy Chọn Phù Hợp
Khi lựa chọn LT2200E hoặc dòng LT2200 series, bạn nên cân nhắc:
  • Đối Với Nghiên Cứu & Phòng Thí Nghiệm: LT2200E là lựa chọn hợp lý nếu bạn cần phân tích đa dạng mẫu, quy trình nhanh và lặp lại cao. Nếu cần mở rộng phạm vi đo tới giá trị cực nhỏ (< 0.1 μm), bạn có thể cân nhắc các model khác trong dòng LT như LT3600.
  • Đối Với Kiểm Soát Sản Xuất Công Nghiệp: Tích hợp với hệ thống phân tán tự động, SOP (Standard Operating Procedures) để tối ưu quy trình.Loại bỏ yếu tố nhân sự khi cần đo lặp lại số lượng lớn mẫu.